“Một CLI được thiết kế khoa học sẽ biến các tác vụ hệ thống phức tạp thành các câu lệnh tự giải thích rõ ràng.”
— UNIX Philosophy Guidelines

Danh sách lệnh CLI

Công cụ dòng lệnh `winnest` là giao diện cốt lõi để điều phối toàn bộ các hoạt động của WinNest. Dưới đây là mô tả chi tiết của từng câu lệnh, các tham số và kết quả đầu ra thực tế.

winnest doctor

Chẩn đoán toàn diện môi trường hoạt động của máy chủ Linux. Lệnh này kiểm tra xem Wine có được cài đặt hay không, kiểm tra sự hiện diện của `wineserver` (dùng để quản lý các prefix và đồng bộ), xác minh phiên bản Node.js hiện hành và kiểm tra quyền ghi của người dùng trên đường dẫn desktop shortcut.

winnest install <installer-path>

Thực hiện cài đặt phần mềm mới. WinNest sẽ tự tạo một ID ứng dụng duy nhất, khởi tạo thư mục prefix, copy installer gốc vào thư mục cache, sau đó an toàn chạy trình cài đặt thông qua Wine. Khi trình cài đặt thoát, WinNest sẽ thực hiện quét Registry ảo của prefix để tự động ánh xạ các shortcut ứng dụng và tạo file `.desktop` tương ứng trên Linux Desktop.

winnest run <app-id>

Khởi chạy ứng dụng Windows đã cài đặt dựa trên app-id. Lệnh này thiết lập biến môi trường `WINEPREFIX` trỏ chính xác về thư mục cô lập của ứng dụng, gọi wineserver nếu cần, chạy file thực thi đích và điều hướng toàn bộ stdout/stderr của chương trình Windows về tệp tin nhật ký JSON-lines nằm dưới thư mục logs của app.

winnest open <file-path>

Mở một tệp tin dữ liệu thông qua ứng dụng Windows phù hợp trong WinNest. Đây là điểm tích hợp chính cho file manager của Linux (nhấp đúp tệp `.docx` để mở bằng MS Word ảo hoặc `.psd` bằng Photoshop ảo). Lệnh gọi này cũng có chương trình phụ trợ siêu nhẹ mang tên `winnest-open` nhằm tối thiểu hóa độ trễ khi mở tệp.

winnest list

Liệt kê danh sách tất cả các ứng dụng hiện tại đang được quản lý bởi WinNest dưới dạng bảng kỹ thuật gọn gàng, bao gồm ID, tên đầy đủ, phiên bản Wine đang chạy app và trạng thái hiện hành.

winnest info <app-id>

In ra toàn bộ thông tin chi tiết của một ứng dụng dưới định dạng văn bản technical: Ngày cài đặt, đường dẫn vật lý của prefix, danh sách các file thực thi phát hiện được, đường dẫn file log và cấu hình thông số chạy.

winnest repair <app-id>

Sửa chữa cấu hình ứng dụng bị hỏng. Lệnh này tự động khôi phục lại các liên kết symlinks của prefix bị đứt gãy, dựng lại các file launcher `.desktop` bị mất và sửa các trường metadata trong file `app.json` bị sai lệch.

winnest reset <app-id>

Đưa ứng dụng Windows về trạng thái cài đặt ban đầu. Nó dọn sạch Registry ảo của ứng dụng, xóa các tệp tin lưu tạm ở ổ C ảo và giữ nguyên bản copy của installer gốc để bạn có thể tiến hành cài đặt lại sạch sẽ.

winnest uninstall <app-id>

Xóa bỏ hoàn toàn ứng dụng khỏi hệ thống Linux. Lệnh này xóa sạch thư mục prefix, file `app.json`, cache installer, logs hoạt động và gỡ bỏ phím tắt `.desktop` khỏi hệ thống Desktop Launcher của Linux.

winnest register-mime

Đăng ký định dạng MIME và liên kết mở rộng tệp tin với hệ điều hành Linux Desktop để đảm bảo các tệp tin đặc thù của Windows có thể nhận diện WinNest làm trình khởi chạy mặc định một cách tự động.